do up
/ˈduː/Động từ
- (thông tục, thành ngữ) Buộc chặt (một bộ quần áo, v.v.); thắt chặt (một đai ốc, v.v.)(transitive, idiomatic) To fasten (a piece of clothing, etc.); to tighten (a nut etc.)I can't do up my shirt. The button is missing.Tôi không thể cởi áo. Nút bị thiếu.
- (chuyển tiếp, thành ngữ, thông tục) Trang trí lại (một căn phòng, v.v.); để cải thiện (một ngôi nhà hoặc tài sản trong nước).(transitive, idiomatic, colloquial) To redecorate (a room, etc.); to make improvements to (a home or domestic property).Near-synonyms: fix up, spruce up, vamp upTừ gần đồng nghĩa: sửa chữa, làm đẹp lên, vamp up
- (chuyển tiếp, thành ngữ, không trang trọng) Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.(transitive, idiomatic, informal) To execute a task or performance.This time I'm going to do it up right.Lần này tôi sẽ làm đúng.
- (thông tục, thành ngữ) Gom lại và bao bọc; để đóng gói.(transitive, idiomatic) To pack together and envelop; to pack up.I did up the parcel with string and took it to the post office.Tôi buộc gói hàng bằng dây rồi mang đến bưu điện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “do up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish