do up

/ˈduː/
Động từ
  1. (thông tục, thành ngữ) Buộc chặt (một bộ quần áo, v.v.); thắt chặt (một đai ốc, v.v.)
    (transitive, idiomatic) To fasten (a piece of clothing, etc.); to tighten (a nut etc.)
    I can't do up my shirt. The button is missing.
    Tôi không thể cởi áo. Nút bị thiếu.
  2. (chuyển tiếp, thành ngữ, thông tục) Trang trí lại (một căn phòng, v.v.); để cải thiện (một ngôi nhà hoặc tài sản trong nước).
    (transitive, idiomatic, colloquial) To redecorate (a room, etc.); to make improvements to (a home or domestic property).
    Near-synonyms: fix up, spruce up, vamp up
    Từ gần đồng nghĩa: sửa chữa, làm đẹp lên, vamp up
    Từ đồng nghĩa:fix upspruce upvamp up
  3. (chuyển tiếp, thành ngữ, không trang trọng) Thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động nào đó.
    (transitive, idiomatic, informal) To execute a task or performance.
    This time I'm going to do it up right.
    Lần này tôi sẽ làm đúng.
  4. (thông tục, thành ngữ) Gom lại và bao bọc; để đóng gói.
    (transitive, idiomatic) To pack together and envelop; to pack up.
    I did up the parcel with string and took it to the post office.
    Tôi buộc gói hàng bằng dây rồi mang đến bưu điện.
🎬 Nghe “do up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish